integrality
Noun
integrality (Noun)
/ɪntəgɹˈælɪti/
/ɪntəgɹˈælɪti/
AI
Ví dụ
Tính toàn vẹn của sự hỗ trợ cộng đồng rất quan trọng cho sự phát triển xã hội.The integrality of community support is crucial for social development.
Tính toàn vẹn của công bằng xã hội không phải lúc nào cũng được các nhà hoạch định chính sách công nhận.The integrality of social justice is not always recognized by policymakers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "integrality" có nghĩa chung là sự toàn vẹn hoặc tính toàn diện của một đối tượng nào đó, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, triết học và quản lý. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, cả về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, "integral" là dạng tính từ liên quan, thường được dùng để chỉ sự cần thiết hoặc vai trò thiết yếu trong một bối cảnh cụ thể. Sự khác nhau chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng và ngữ cảnh.