Bản dịch của từ Integrate visions trong tiếng Việt

Integrate visions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Integrate visions(Phrase)

ˈɪntɪɡrˌeɪt vˈɪʒənz
ˈɪntəˌɡreɪt ˈvɪʒənz
01

Kết hợp hai hoặc nhiều yếu tố khác nhau thành một tổng thể thống nhất.

To combine two or more different elements into a unified whole

Ví dụ
02

Để gộp những ý tưởng, quan điểm hoặc cách nhìn khác nhau lại với nhau, nhằm hình thành một sự hiểu biết thống nhất.

To bring together different ideas perspectives or viewpoints to form a coherent understanding

Ví dụ
03

Kết hợp nhiều tầm nhìn khác nhau vào một kế hoạch hoặc chiến lược tổng thể.

To incorporate various visions into a broader plan or strategy

Ví dụ