Bản dịch của từ Integrative culture trong tiếng Việt

Integrative culture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Integrative culture(Noun)

ˈɪntɪɡrətˌɪv kˈʌltʃɐ
ˈɪntəˌɡreɪtɪv ˈkəɫtʃɝ
01

Một nền văn hóa nhấn mạnh sự kết nối và tương tác giữa các yếu tố văn hóa khác nhau.

A culture that emphasizes the interconnection and interaction between different cultural elements

Ví dụ
02

Một nền văn hóa khuyến khích sự hòa nhập và sự pha trộn của các thực hành và giá trị văn hóa khác nhau.

A culture that promotes inclusivity and the blending of various cultural practices and values

Ví dụ
03

Một môi trường xã hội nơi nhiều nền văn hóa được kết hợp với nhau để tạo thành một cộng đồng gắn kết.

A social environment where multiple cultures are brought together to create a cohesive community

Ví dụ