Bản dịch của từ Interesting knowledge trong tiếng Việt

Interesting knowledge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interesting knowledge(Noun)

ˈɪntərˌɛstɪŋ nˈəʊlɪdʒ
ˈɪntɝˌɛstɪŋ ˈnoʊˌɫɛdʒ
01

Thông tin hoặc sự kiện thu được thông qua kinh nghiệm hoặc sự hiểu biết lý thuyết, thực hành.

Information or facts acquired through experience or education theoretical or practical understanding

Ví dụ
02

Sự nhận thức hoặc quen thuộc có được qua kinh nghiệm về một sự việc hoặc tình huống.

Awareness or familiarity gained by experience of a fact or situation

Ví dụ
03

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự thu hút, hấp dẫn hoặc sự quan tâm.

The state or quality of being interesting engagement or fascination

Ví dụ