Anh - Việt
interferes
Verb
interferes (Verb)
/ˈɪntəfˌiəz/
/ˈɪntɝˌfɪrz/
AI
Nghĩa 01
Gây ra sự chậm trễ, gián đoạn hoặc cản trở hành động hoặc kế hoạch của người khác
To cause a delay disruption or obstruction in someone elses actions or plans
Ví dụ
Ùn tắc giao thông nghiêm trọng cản trở kế hoạch dự một cuộc họp xã hội của Maya.Heavy traffic interferes with Maya's plan to attend a social meeting.
Không có bằng chứng nào cho thấy một tin đồn cản trở kế hoạch tham dự diễn đàn của Daniel.No claim shows that a rumor interferes with Daniel's forum plan.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tiếng ồn gây cản trở giao tiếp rõ ràng trong các buổi gặp mặt xã hội.Noise interferes with clear communication during social gatherings.
Mạng xã hội không thường gây trở ngại cho các cuộc trò chuyện trực tiếp.Social media does not interfere with face-to-face conversations often.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Can thiệp vào một tình huống mà không được mời hoặc không cần thiết
To intervene in a situation without invitation or necessity
Ví dụ
Cô ấy luôn can thiệp vào các cuộc trò chuyện của tôi trong bài thi nói IELTS.She always interferes in my conversations during IELTS speaking tests.
Anh ấy không can thiệp vào câu trả lời của các bạn học sinh khác trong bài viết IELTS.He does not interfere in other students' answers during IELTS writing tasks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa