Bản dịch của từ Interim meeting trong tiếng Việt

Interim meeting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interim meeting(Phrase)

ˈɪntərˌɪm mˈiːtɪŋ
ˈɪntɝɪm ˈmitɪŋ
01

Cuộc họp tạm thời được tổ chức với mục đích cụ thể trong một giai đoạn chuyển tiếp

A temporary meeting held for a specific purpose during a transitional period

Ví dụ
02

Một cuộc họp được tổ chức để đánh giá tiến độ trước khi đưa ra quyết định cuối cùng hoặc các cuộc họp tiếp theo.

A meeting conducted to evaluate progress before a final decision or subsequent meetings

Ví dụ
03

Một cuộc họp tạm thời nhằm giải quyết các vấn đề hoặc mối quan tâm cấp bách.

An interim gathering aimed at addressing immediate issues or concerns

Ví dụ