Bản dịch của từ Internal audit trong tiếng Việt
Internal audit

Internal audit (Noun)
Đánh giá về các tài khoản hoặc công việc của một tổ chức hoặc về một khía cạnh cụ thể trong hoạt động của tổ chức, được thực hiện (đặc biệt là liên tục) bởi các nhân viên, khác với việc kiểm tra định kỳ bởi kiểm toán viên độc lập hoặc chuyên gia tư vấn bên ngoài; thực tiễn thực hiện các cuộc kiểm toán đó.
An assessment of an organization's accounts or affairs or of a specific aspect of its operations, conducted (especially on a continuous basis) by members of staff, as distinct from periodic inspection by independent auditors or external consultants; the practice of undertaking such audits.
The company's internal audit team reviews financial records regularly.
Nhóm kiểm toán nội bộ của công ty xem xét hồ sơ tài chính thường xuyên.
Internal audit helps ensure transparency and compliance within organizations.
Kiểm toán nội bộ giúp đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ trong tổ chức.
Internal audit reports provide valuable insights for improving operations efficiency.
Báo cáo kiểm toán nội bộ cung cấp cái nhìn quý giá để cải thiện hiệu quả hoạt động.
Kiểm toán nội bộ là quá trình đánh giá độc lập và khách quan các hoạt động, quy trình, và hệ thống của một tổ chức nhằm đảm bảo tính hiệu quả, tính chính xác và sự tuân thủ quy định. Kiểm toán nội bộ chủ yếu được thực hiện bởi nhân viên nội bộ thay vì bên ngoài. Trong khi cụm từ này tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng của nó trong cả hai ngôn ngữ này đều giống nhau.
Thuật ngữ "internal audit" xuất phát từ tiếng Latin với thành tố "internus", có nghĩa là "nội bộ", và "audire", có nghĩa là "nghe" hoặc "kiểm tra". Lịch sử thuật ngữ này phát triển trong bối cảnh quản lý và kiểm soát tài chính, nhằm mục đích đánh giá các quy trình nội bộ của tổ chức. Khái niệm này hiện nay đại diện cho việc kiểm tra, đánh giá và cải thiện hiệu quả hoạt động quản lý của một tổ chức, đảm bảo tính chính xác và tuân thủ quy định.
Khái niệm "internal audit" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Listening, nơi các thí sinh có thể gặp các tài liệu liên quan đến quản lý doanh nghiệp và kiểm toán. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến kiểm soát nội bộ trong các tổ chức, đánh giá rủi ro và cải thiện quy trình hoạt động. Trong bối cảnh chuyên ngành, nó góp phần nâng cao độ tin cậy của thông tin tài chính và quản lý có trách nhiệm.