Bản dịch của từ Internal check trong tiếng Việt
Internal check
Noun [U/C]

Internal check(Noun)
ˌɪntɝˈnəl tʃˈɛk
ˌɪntɝˈnəl tʃˈɛk
Ví dụ
Ví dụ
03
Một quy trình đánh giá nội bộ trong một tổ chức để xác minh việc tuân thủ các chính sách và quy trình.
An internal review process within an organization to verify compliance with policies and procedures.
Ví dụ
