Bản dịch của từ Internal issue trong tiếng Việt

Internal issue

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Internal issue(Phrase)

ˈɪntənəl ˈɪʃuː
ˌɪnˈtɝnəɫ ˈɪʃu
01

Một sự kiện hoặc tình huống ảnh hưởng đến hoạt động nội bộ của một nhóm.

An event or situation that affects the internal operations of a group

Ví dụ
02

Một vấn đề hoặc mối quan tâm phát sinh trong một tổ chức hoặc hệ thống.

A problem or concern that arises within an organization or system

Ví dụ
03

Một xung đột hoặc vấn đề phát sinh bên trong một cộng đồng hoặc tổ chức.

A conflict or matter that occurs inside a community or institution

Ví dụ