Bản dịch của từ Internal issue trong tiếng Việt
Internal issue
Phrase

Internal issue(Phrase)
ˈɪntənəl ˈɪʃuː
ˌɪnˈtɝnəɫ ˈɪʃu
Ví dụ
02
Một vấn đề hoặc mối quan tâm phát sinh trong một tổ chức hoặc hệ thống.
A problem or concern that arises within an organization or system
Ví dụ
03
Một xung đột hoặc vấn đề phát sinh bên trong một cộng đồng hoặc tổ chức.
A conflict or matter that occurs inside a community or institution
Ví dụ
