Bản dịch của từ Internal market trong tiếng Việt

Internal market

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Internal market(Noun)

ˌɪntɝˈnəl mˈɑɹkət
ˌɪntɝˈnəl mˈɑɹkət
01

Một chính sách hoặc thỏa thuận kinh tế thúc đẩy buôn bán và cạnh tranh trong khu vực.

An economic agreement or policy that promotes trade and competition within a region.

这是一项鼓励区域内贸易和竞争的经济协议或政策。

Ví dụ
02

Thị trường nội địa là thị trường hoạt động trong phạm vi của một tổ chức hoặc quốc gia cụ thể, khác với thị trường bên ngoài.

This refers to a market that operates within a specific organization or country, as opposed to an external market.

这指的是在某个特定组织或国家内部运作的市场,与外部市场相对应。

Ví dụ
03

Hệ thống thương mại và trao đổi trong nền kinh tế của một quốc gia.

The trade and exchange system within a country's economy.

这是一个国家经济中的商业和交流系统。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh