internal membrane
internal membrane (Noun)
Nghĩa 01 · Trong giải phẫu, một màng nằm bên trong cơ thể, phủ lót một phần cơ quan hoặc khoang (thường là màng nhầy hoặc nội mô). Thuật ngữ này ít được dùng hiện nay.
Trong giải phẫu, một màng nằm bên trong cơ thể, phủ lót một phần cơ quan hoặc khoang (thường là màng nhầy hoặc nội mô). Thuật ngữ này ít được dùng hiện nay.
Anatomy A membrane lining a part of the body especially a mucous membrane or endothelium Now rare.
Nghĩa 02 · Trong sinh học tế bào, màng bên trong là màng sinh học nằm bên trong thành tế bào của thực vật (màng tế bào bên trong lớp thành tế bào). Từ này cũng có thể chỉ một màng nằm bên trong một tế bào hoặc bào quan.
Trong sinh học tế bào, màng bên trong là màng sinh học nằm bên trong thành tế bào của thực vật (màng tế bào bên trong lớp thành tế bào). Từ này cũng có thể chỉ một màng nằm bên trong một tế bào hoặc bào quan.
Cell Biology The cell membrane of a plant cell contained within the cell wall now rare a membrane contained within a cell or organelle.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Màng nội" là một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ cấu trúc màng bao quanh các bào quan bên trong tế bào, chẳng hạn như ti thể và lạp thể. Chức năng chính của màng nội là kiểm soát sự di chuyển của các chất qua lại giữa bào quan và môi trường bên ngoài. Trong tiếng Anh, "internal membrane" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi một chút do âm điệu và ngữ điệu của người nói. Màng nội đóng vai trò quan trọng trong các quá trình sinh lý và sinh hóa của tế bào.