Bản dịch của từ Internal membrane trong tiếng Việt

Internal membrane

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Internal membrane(Noun)

ˌɪntɝˈnəl mˈɛmbɹˌeɪn
ˌɪntɝˈnəl mˈɛmbɹˌeɪn
01

Trong giải phẫu, một màng nằm bên trong cơ thể, phủ lót một phần cơ quan hoặc khoang (thường là màng nhầy hoặc nội mô). Thuật ngữ này ít được dùng hiện nay.

Anatomy A membrane lining a part of the body especially a mucous membrane or endothelium Now rare.

内部膜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong sinh học tế bào, màng bên trong là màng sinh học nằm bên trong thành tế bào của thực vật (màng tế bào bên trong lớp thành tế bào). Từ này cũng có thể chỉ một màng nằm bên trong một tế bào hoặc bào quan.

Cell Biology The cell membrane of a plant cell contained within the cell wall now rare a membrane contained within a cell or organelle.

细胞内膜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh