Anh - Việt

Bản dịch của từ Intervened trong tiếng Việt

intervened

Verb

intervened (Verb)

/ˌɪntəvˈiːnd/
/ˌɪntɝˈvind/
AI

Nghĩa 01

Can thiệp để ngăn chặn hoặc thay đổi một kết quả hay diễn biến nào đó

To come between so as to prevent or alter a result or course of events

Ví dụ
Sau khi bắt nạt trên mạng gia tăng, cô giáo Maria đã can thiệp và bảo vệ hai học sinh.After online bullying increased, teacher Maria intervened and protected two students.
Khi những lời bình luận thù ghét lan rộng trong nhóm của David, cố vấn chưa bao giờ can thiệp.The counselor never intervened when hateful comments spread across David's group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Can thiệt vào một tình huống để điều chỉnh hoặc cải thiện nó.

To interfere in a situation to modify or improve it

Ví dụ
Năm 2022, Maya đã can thiệp khi nạn bắt nạt trên mạng làm hại ba học sinh.In 2022, Maya intervened when online bullying harmed three students.
Không giáo viên nào can thiệp khi tin đồn trên mạng lan truyền trong 40 học sinh.No teacher intervened when online rumors spread among 40 students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tham gia vào một tình huống để giúp đỡ hoặc hòa giải.

To involve oneself in a situation to help or mediate

Ví dụ
Năm 2022, Maya đã can thiệp vào vụ bắt nạt học đường để bảo vệ Lan.In 2022, Maya intervened in a school bullying case to protect Lan.
Omar chưa bao giờ can thiệp khi hai người hàng xóm tranh cãi về tiếng ồn.Omar never intervened when two neighbors argued about noise.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh