Bản dịch của từ Mediate trong tiếng Việt
Mediate

Mediate(Adjective)
Được kết nối gián tiếp thông qua người hoặc vật khác; có sự tham gia của một cơ quan trung gian.
Connected indirectly through another person or thing; involving an intermediate agency.
Dạng tính từ của Mediate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Mediate Trung gian | - | - |
Mediate(Verb)
Mang lại (một kết quả như một tác dụng sinh lý)
Bring about (a result such as a physiological effect)
Dạng động từ của Mediate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Mediate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Mediated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Mediated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Mediates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Mediating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mediate" là động từ chỉ hành động can thiệp hoặc giảng hòa giữa hai bên trong một cuộc tranh chấp hoặc xung đột, với mục tiêu đạt được thỏa thuận hoặc hòa bình. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều hơn trong lĩnh vực pháp lý và hòa giải, trong khi tiếng Anh Mỹ thường được dùng trong bối cảnh xã hội và tâm lý.
Từ "mediate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mediatus", quá khứ phân từ của động từ "mediare", có nghĩa là "ở giữa". Trong lịch sử, từ này gắn liền với khái niệm làm trung gian hoặc hòa giải giữa các bên. Ngày nay, "mediate" được sử dụng để chỉ hành động giao tiếp hoặc can thiệp nhằm giải quyết tranh chấp hoặc mâu thuẫn, phản ánh rõ nét vai trò trung gian mà từ này đã thể hiện từ thời cổ đại.
Từ "mediate" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là ở phần Viết và Nói, nơi thí sinh cần thảo luận về cách giải quyết xung đột hoặc tác động của việc hòa giải trong các tình huống xã hội. Trong bối cảnh khác, "mediate" thường được sử dụng trong tâm lý học, lĩnh vực xã hội và pháp lý để chỉ hành động trung gian trong việc giải quyết tranh chấp, vì vậy từ này có liên quan mật thiết đến các vấn đề về giao tiếp và thương lượng.
Họ từ
Từ "mediate" là động từ chỉ hành động can thiệp hoặc giảng hòa giữa hai bên trong một cuộc tranh chấp hoặc xung đột, với mục tiêu đạt được thỏa thuận hoặc hòa bình. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều hơn trong lĩnh vực pháp lý và hòa giải, trong khi tiếng Anh Mỹ thường được dùng trong bối cảnh xã hội và tâm lý.
Từ "mediate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mediatus", quá khứ phân từ của động từ "mediare", có nghĩa là "ở giữa". Trong lịch sử, từ này gắn liền với khái niệm làm trung gian hoặc hòa giải giữa các bên. Ngày nay, "mediate" được sử dụng để chỉ hành động giao tiếp hoặc can thiệp nhằm giải quyết tranh chấp hoặc mâu thuẫn, phản ánh rõ nét vai trò trung gian mà từ này đã thể hiện từ thời cổ đại.
Từ "mediate" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là ở phần Viết và Nói, nơi thí sinh cần thảo luận về cách giải quyết xung đột hoặc tác động của việc hòa giải trong các tình huống xã hội. Trong bối cảnh khác, "mediate" thường được sử dụng trong tâm lý học, lĩnh vực xã hội và pháp lý để chỉ hành động trung gian trong việc giải quyết tranh chấp, vì vậy từ này có liên quan mật thiết đến các vấn đề về giao tiếp và thương lượng.
