mediate
mediate (Adjective)
Nghĩa 01
Có liên kết gián tiếp qua người hoặc vật trung gian; không trực tiếp mà qua một phương tiện/đối tượng trung gian.
Connected indirectly through another person or thing; involving an intermediate agency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của mediate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
mediate trung gian | - | - |
mediate (Verb)
Nghĩa 01
Gây ra hoặc đóng vai trò trung gian để đưa đến một kết quả (ví dụ: một hiệu ứng sinh lý). Trong ngữ cảnh này, “mediate” chỉ việc giúp tạo ra hoặc dẫn đến một phản ứng/hiệu quả nào đó.
Bring about (a result such as a physiological effect)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mediate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mediate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mediated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mediated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mediates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mediating |