interviewing
interviewing (Verb)
Nghĩa 01
Thực hiện buổi phỏng vấn — gặp gỡ chính thức (thường với người ứng tuyển vào công việc hoặc trường học) để đặt câu hỏi, đánh giá và xem họ có phù hợp hay không.
having a formal meeting, especially with someone who is going to try to get a job or a place at a college, to ask them questions and see if they are suitable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của interviewing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | interview |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | interviewed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | interviewed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | interviews |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | interviewing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "interviewing" là danh động từ của động từ "interview", có nghĩa là tiến hành cuộc gặp gỡ để thu thập thông tin, ý kiến hoặc đánh giá từ một cá nhân. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như nhân sự, nghiên cứu và báo chí. Về ngữ âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác biệt nhẹ trong phong cách giao tiếp và bối cảnh sử dụng do văn hóa ảnh hưởng.