Anh - Việt

Bản dịch của từ Interviewing trong tiếng Việt

interviewing

Verb

interviewing (Verb)

/ˈɪnɚvjˌuɪŋ/
/ˈɪntɚvjˌuɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Thực hiện buổi phỏng vấn — gặp gỡ chính thức (thường với người ứng tuyển vào công việc hoặc trường học) để đặt câu hỏi, đánh giá và xem họ có phù hợp hay không.

having a formal meeting, especially with someone who is going to try to get a job or a place at a college, to ask them questions and see if they are suitable.

Ví dụ
Cô ấy đang phỏng vấn ứng viên cho vị trí tiếp thị.She is interviewing candidates for a marketing position.
Người quản lý nhân sự sẽ phỏng vấn thực tập sinh tiềm năng vào tuần tới.The HR manager will be interviewing potential interns next week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của interviewing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

interview

V2

Quá khứ đơn

Past simple

interviewed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

interviewed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

interviews

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

interviewing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh