Bản dịch của từ Intimate city trong tiếng Việt

Intimate city

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intimate city(Noun)

ˈɪntɪmˌeɪt sˈɪti
ˈɪntəˌmeɪt ˈsɪti
01

Trạng thái của sự gần gũi thân mật

The state of being intimate closeness

Ví dụ
02

Một vấn đề riêng tư hoặc bí mật

A private or secret matter

Ví dụ
03

Một mối quan hệ cá nhân gần gũi hoặc một sự liên kết thân thiết.

A close personal relationship or association

Ví dụ

Intimate city(Adjective)

ˈɪntɪmˌeɪt sˈɪti
ˈɪntəˌmeɪt ˈsɪti
01

Một mối quan hệ cá nhân gần gũi hoặc sự liên kết.

Close or personal often indicating a close relationship

Ví dụ
02

Trạng thái gần gũi thân thiết

Characterized by a deep knowledge or contact

Ví dụ
03

Một vấn đề riêng tư hoặc bí mật

Private and personal

Ví dụ