Bản dịch của từ Invalid address trong tiếng Việt
Invalid address
Noun [U/C]

Invalid address(Noun)
ˈɪnvəlˌɪd ˈædrəs
ˈɪnvəɫɪd ˈæˌdrɛs
Ví dụ
02
Một địa điểm không hợp lệ để nhận thư từ hoặc bưu phẩm.
A place that is not legitimate for correspondence or packages
Ví dụ
03
Một sự xác định về một điểm đến không được công nhận do thông tin không chính xác.
An identification of a destination not recognized due to incorrect details
Ví dụ
