Bản dịch của từ Invalid address trong tiếng Việt

Invalid address

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invalid address(Noun)

ˈɪnvəlˌɪd ˈædrəs
ˈɪnvəɫɪd ˈæˌdrɛs
01

Một địa điểm hoặc phương hướng cụ thể nơi mà thư từ hoặc bưu kiện được gửi đi nhưng lại sai hoặc không thể giao được.

A specific location or direction where mail or packages are sent which is erroneous or cannot be delivered

Ví dụ
02

Một địa điểm không hợp lệ để nhận thư từ hoặc bưu phẩm.

A place that is not legitimate for correspondence or packages

Ví dụ
03

Một sự xác định về một điểm đến không được công nhận do thông tin không chính xác.

An identification of a destination not recognized due to incorrect details

Ví dụ