Bản dịch của từ Invalid tool trong tiếng Việt

Invalid tool

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invalid tool(Noun)

ˈɪnvəlˌɪd tˈuːl
ˈɪnvəɫɪd ˈtuɫ
01

Một công cụ hoặc thiết bị không thể sử dụng một cách hiệu quả do không hợp lệ hoặc bị hỏng.

An implement or device that cannot be used effectively due to illegitimacy or malfunction

Ví dụ
02

Một công cụ không hợp lệ hoặc không chấp nhận được trong một ngữ cảnh cụ thể.

A tool that is not valid or acceptable in a particular context

Ví dụ
03

Một công cụ phần mềm hoặc phần cứng chưa được ủy quyền hoặc công nhận hợp lệ.

A software or hardware tool that has not been properly authorized or recognized

Ví dụ