Bản dịch của từ Inventory cycle trong tiếng Việt

Inventory cycle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inventory cycle(Phrase)

ɪnvˈɛntərˌi sˈaɪkəl
ˌɪnˈvɛntɝi ˈsaɪkəɫ
01

Một quy trình lặp đi lặp lại để quản lý hàng tồn kho nhằm đảm bảo mức tồn kho đáp ứng nhu cầu.

A recurring process of managing inventory to ensure stock levels meet demand

Ví dụ
02

Thời gian giữa việc nhận hàng tồn kho mới và việc bán hàng tồn kho đó.

The time between the receipt of new inventory and the sale of that inventory

Ví dụ
03

Một phương pháp được sử dụng để tối ưu hóa mức tồn kho và giảm thiểu chi phí.

A method used to optimize inventory levels and minimize costs

Ví dụ