Bản dịch của từ Investment management trong tiếng Việt
Investment management

Investment management(Noun)
Hành động giám sát danh mục tài sản và chỉ đạo các chiến lược tài chính.
The act of overseeing a portfolio of assets and directing financial strategies.
Một dịch vụ chuyên nghiệp nhằm tối đa hóa lợi nhuận thông qua việc phân bổ và phân tích tài sản một cách cẩn thận.
A professional service aimed at maximizing returns through careful asset allocation and analysis.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quản lý đầu tư là quá trình lập kế hoạch, tổ chức và kiểm soát nguồn lực tài chính để tối ưu hóa lợi nhuận từ các khoản đầu tư. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và kinh doanh để chỉ các hoạt động liên quan đến việc theo dõi và đánh giá hiệu suất của danh mục đầu tư. Mặc dù không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này, nhưng người Anh có thể sử dụng "investment management" một cách hạn chế hơn qua các cụm từ như "portfolio management" trong một số ngữ cảnh cụ thể.
Cụm từ "quản lý đầu tư" xuất phát từ các từ tiếng Latinh. "Investimentum" có nguồn gốc từ động từ "investire", nghĩa là "đầu tư", trong đó "in-" có nghĩa là "vào" và "vestire" có nghĩa là "mặc áo" hoặc "bao bọc". Thế kỷ 17, khái niệm này đã bắt đầu xuất hiện trong ngữ cảnh tài chính, liên quan đến việc phân bổ tài sản nhằm đạt được lợi nhuận. Ngày nay, quản lý đầu tư không chỉ là một hoạt động tài chính, mà còn là một lĩnh vực chuyên môn quan trọng giúp tối ưu hóa lợi suất cho nhà đầu tư.
Quản lý đầu tư là cụm từ chuyên ngành thường gặp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài thi Listening và Reading, nơi có nội dung liên quan đến tài chính và kinh doanh. Trong phần Speaking và Writing, từ này xuất hiện khi thí sinh thảo luận về tài chính cá nhân hoặc đầu tư. Cụm từ cũng phổ biến trong các tài liệu học thuật và chuyên ngành tài chính, khi phân tích các chiến lược và rủi ro liên quan đến việc đầu tư.
Quản lý đầu tư là quá trình lập kế hoạch, tổ chức và kiểm soát nguồn lực tài chính để tối ưu hóa lợi nhuận từ các khoản đầu tư. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và kinh doanh để chỉ các hoạt động liên quan đến việc theo dõi và đánh giá hiệu suất của danh mục đầu tư. Mặc dù không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này, nhưng người Anh có thể sử dụng "investment management" một cách hạn chế hơn qua các cụm từ như "portfolio management" trong một số ngữ cảnh cụ thể.
Cụm từ "quản lý đầu tư" xuất phát từ các từ tiếng Latinh. "Investimentum" có nguồn gốc từ động từ "investire", nghĩa là "đầu tư", trong đó "in-" có nghĩa là "vào" và "vestire" có nghĩa là "mặc áo" hoặc "bao bọc". Thế kỷ 17, khái niệm này đã bắt đầu xuất hiện trong ngữ cảnh tài chính, liên quan đến việc phân bổ tài sản nhằm đạt được lợi nhuận. Ngày nay, quản lý đầu tư không chỉ là một hoạt động tài chính, mà còn là một lĩnh vực chuyên môn quan trọng giúp tối ưu hóa lợi suất cho nhà đầu tư.
Quản lý đầu tư là cụm từ chuyên ngành thường gặp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài thi Listening và Reading, nơi có nội dung liên quan đến tài chính và kinh doanh. Trong phần Speaking và Writing, từ này xuất hiện khi thí sinh thảo luận về tài chính cá nhân hoặc đầu tư. Cụm từ cũng phổ biến trong các tài liệu học thuật và chuyên ngành tài chính, khi phân tích các chiến lược và rủi ro liên quan đến việc đầu tư.
