Bản dịch của từ Inviting gesture trong tiếng Việt

Inviting gesture

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inviting gesture(Phrase)

ɪnvˈaɪtɪŋ dʒˈɛstʃɐ
ˈɪnˌvaɪtɪŋ ˈdʒɛstʃɝ
01

Một hành động khuyến khích người khác cảm thấy được chào đón hoặc tham gia.

An action that prompts others to feel invited or included

Ví dụ
02

Một hành động hoặc dấu hiệu chào đón, khuyến khích thường mời gọi ai đó tham gia hoặc gia nhập.

A welcoming or encouraging act or sign often inviting someone to participate or join

Ví dụ
03

Một cử chỉ hoặc tín hiệu cho thấy sự hiếu khách hoặc sự cởi mở.

A movement or signal that suggests hospitality or openness

Ví dụ