Bản dịch của từ Inviting gesture trong tiếng Việt
Inviting gesture
Phrase

Inviting gesture(Phrase)
ɪnvˈaɪtɪŋ dʒˈɛstʃɐ
ˈɪnˌvaɪtɪŋ ˈdʒɛstʃɝ
Ví dụ
02
Một hành động hoặc dấu hiệu chào đón, khuyến khích thường mời gọi ai đó tham gia hoặc gia nhập.
A welcoming or encouraging act or sign often inviting someone to participate or join
Ví dụ
03
Một cử chỉ hoặc tín hiệu cho thấy sự hiếu khách hoặc sự cởi mở.
A movement or signal that suggests hospitality or openness
Ví dụ
