Bản dịch của từ Iron-silicon trong tiếng Việt

Iron-silicon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Iron-silicon(Noun)

ˈaɪənsˈɪlɪkən
ˌaɪrənˈsɪɫɪkən
01

Một hợp kim của sắt và silic được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

An alloy of iron and silicon used in various industrial applications

Ví dụ
02

Một hợp chất hóa học được tạo thành từ sắt và silic, thường gặp trong tự nhiên dưới dạng khoáng chất.

A chemical compound made up of iron and silicon often found in nature as a mineral

Ví dụ
03

Một loại vật liệu được sử dụng trong điện tử, nổi tiếng với các tính chất từ tính.

A type of material used in electronics known for its magnetic properties

Ví dụ