Bản dịch của từ Irradiance trong tiếng Việt

Irradiance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Irradiance(Noun)

ɪɹˈeidin̩s
ɪɹˈeidin̩s
01

Mật thông lượng bức xạ trên một đơn vị diện tích: lượng năng lượng bức xạ (ánh sáng, tia hồng ngoại, v.v.) truyền qua hoặc rơi lên một diện tích nhất định, đo theo hướng vuông góc với mặt đó.

The flux of radiant energy per unit area (normal to the direction of flow of radiant energy through a medium).

单位面积的辐射能量流量。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự tỏa sáng hoặc chiếu sáng rực rỡ; trạng thái sáng chói của ánh sáng.

The fact of shining brightly.

光辉照耀的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh