Bản dịch của từ Irradiance trong tiếng Việt
Irradiance

Irradiance (Noun)
Mật thông lượng bức xạ trên một đơn vị diện tích: lượng năng lượng bức xạ (ánh sáng, tia hồng ngoại, v.v.) truyền qua hoặc rơi lên một diện tích nhất định, đo theo hướng vuông góc với mặt đó.
The flux of radiant energy per unit area (normal to the direction of flow of radiant energy through a medium).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Irradiance là một thuật ngữ chỉ lượng bức xạ điện từ (thường là ánh sáng mặt trời) chiếu trên một đơn vị diện tích trong một khoảng thời gian nhất định, thường được đo bằng watt trên mét vuông (W/m²). Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong vật lý, năng lượng tái tạo và khoa học môi trường. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách dùng thuật ngữ này, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh ứng dụng, chẳng hạn như trong ngành công nghiệp năng lượng mặt trời, từ này thường xuất hiện nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Irradiance là một thuật ngữ chỉ lượng bức xạ điện từ (thường là ánh sáng mặt trời) chiếu trên một đơn vị diện tích trong một khoảng thời gian nhất định, thường được đo bằng watt trên mét vuông (W/m²). Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong vật lý, năng lượng tái tạo và khoa học môi trường. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách dùng thuật ngữ này, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh ứng dụng, chẳng hạn như trong ngành công nghiệp năng lượng mặt trời, từ này thường xuất hiện nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ.
