Bản dịch của từ Irregular dwelling trong tiếng Việt

Irregular dwelling

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Irregular dwelling(Phrase)

ɪrˈɛɡjʊlɐ dwˈɛlɪŋ
ˌɪˈrɛɡjəɫɝ ˈdwɛɫɪŋ
01

Một loại nơi ở không tuân theo các kiểu mẫu thiết kế hoặc bố trí thông thường.

A type of habitation that does not conform to the usual patterns of design or layout

Ví dụ
02

Một nơi ở không theo cách truyền thống hoặc không tiêu chuẩn.

A dwelling that is unconventional or not standard

Ví dụ
03

Một nơi mà con người sinh sống nhưng thiếu những đặc điểm tiêu chuẩn của một ngôi nhà điển hình.

A place where people live that lacks the standard characteristics of typical housing

Ví dụ