Bản dịch của từ Is on leave trong tiếng Việt

Is on leave

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Is on leave(Phrase)

ˈɪs ˈɒn lˈiːv
ˈɪs ˈɑn ˈɫiv
01

Một thời gian nghỉ phép chính thức khỏi công việc

An official period of absence from duty

Ví dụ
02

Vắng mặt tại nơi làm việc do được phép nghỉ trong một khoảng thời gian.

Not present at work due to permission granted for absence for a period of time

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian tạm nghỉ làm việc thường vì lý do cá nhân.

A temporary break from work often for personal reasons

Ví dụ