Bản dịch của từ Ischemic trong tiếng Việt
Ischemic

Ischemic (Adjective)
Liên quan đến thiếu máu cục bộ: trạng thái tổ chức/tế bào bị thiếu oxy và dưỡng chất vì bị giảm hoặc tắc nghẽn nguồn cung cấp máu tại chỗ, gây rối loạn tuần hoàn khu vực đó.
Pathology Characteristic of or accompanied by ischemia — localised anaemia due to mechanical obstruction of the blood supply creating a local disturbance in blood circulation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ischemic" (thiếu máu cục bộ) dùng để chỉ tình trạng thiếu oxy tới mô do sự giảm lưu lượng máu, thường liên quan đến bệnh tim, đột quỵ hoặc tắc nghẽn động mạch. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lâm sàng, "ischemic" thường được sử dụng để mô tả các loại bệnh liên quan đến tổn thương tế bào do thiếu máu cục bộ.
Họ từ
Từ "ischemic" (thiếu máu cục bộ) dùng để chỉ tình trạng thiếu oxy tới mô do sự giảm lưu lượng máu, thường liên quan đến bệnh tim, đột quỵ hoặc tắc nghẽn động mạch. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lâm sàng, "ischemic" thường được sử dụng để mô tả các loại bệnh liên quan đến tổn thương tế bào do thiếu máu cục bộ.
