Bản dịch của từ Isolated hardware trong tiếng Việt

Isolated hardware

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Isolated hardware(Noun)

ˈaɪsəlˌeɪtɪd hˈɑːdweə
ˈaɪzəˌɫeɪtɪd ˈhɑrdˌwɛr
01

Một thiết bị vật lý không được kết nối với bất kỳ mạng lưới hoặc hệ thống nào.

A physical device that is not connected to any network or system

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong các môi trường an toàn, nơi mà các thiết bị được giữ riêng biệt vì lý do an toàn hoặc bảo mật.

A term used in secure environments where devices are kept separate for safety or security reasons

Ví dụ
03

Thiết bị tính toán hoạt động độc lập với phần cứng khác.

Computing equipment that operates independently of other hardware

Ví dụ