Anh - Việt

Bản dịch của từ It's nothing trong tiếng Việt

it's nothing

Idiom

it's nothing (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Một biểu hiện cho thấy không có tình huống hoặc vấn đề nào xảy ra.

An expression showing that there is no situation or issue at hand.

Ví dụ
Không có gì phải lo lắng trong tình huống này.There's nothing to worry about in this situation.
Cô ấy nói rằng không có gì sai với kế hoạch.She said there was nothing wrong with the plan.

Nghĩa 02

Thường được sử dụng để loại bỏ một mối quan tâm hoặc suy nghĩ.

Often used to dismiss a concern or thought.

Ví dụ
Đừng lo lắng, chỉ là hiểu lầm.It's nothing to worry about, just a misunderstanding.
Cô ấy nói không có gì, nhưng tôi nghĩ cô ấy buồn.She said it's nothing, but I think she's upset.

Nghĩa 03

Một cụm từ được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó không có giá trị hoặc tầm quan trọng.

A phrase used to indicate that something is of no value or importance.

Ví dụ
Đó không phải là điều đáng lo ngại.It's nothing to worry about.
Lỗi đó không gì quá nghiêm trọng.The mistake is nothing serious.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh