Anh - Việt
italian provincial
AdjectiveNoun
italian provincial (Adjective)
/ˌɪtˈæljən pɹəvˈɪnʃəl/
/ˌɪtˈæljən pɹəvˈɪnʃəl/
AI
Ví dụ
Nhiều thị trấn tỉnh của Ý tổ chức lễ hội địa phương vào mùa hè.Many Italian provincial towns celebrate local festivals every summer.
Thức ăn ở các khu vực tỉnh của Ý thường tươi ngon hơn ở thành phố.The food in Italian provincial areas is often fresher than in cities.
Nghĩa 02
Đặc trưng của các tỉnh hoặc khu vực của Ý.
Characteristic of the provinces or regions of Italy.
Ví dụ
Phong cách sống của người Ý ở tỉnh nhấn mạnh vào gia đình và cộng đồng.The Italian provincial lifestyle emphasizes family and community bonds strongly.
Nhiều người không đánh giá cao truyền thống của người Ý ở tỉnh và lịch sử phong phú của họ.Many people do not appreciate Italian provincial traditions and their rich history.
italian provincial (Noun)
/ˌɪtˈæljən pɹəvˈɪnʃəl/
/ˌɪtˈæljən pɹəvˈɪnʃəl/
AI
Ví dụ
Giovanni, một người tỉnh ở Ý, đã chia sẻ câu chuyện về cuộc sống ở nông thôn Tuscany.Giovanni, an Italian provincial, shared stories of rural life in Tuscany.
Nhiều người nghĩ rằng người tỉnh ở Ý không hiểu văn hóa thành phố.Many people think Italian provincials do not understand city culture.
Nghĩa 02
Một cư dân của một tỉnh, đặc biệt là trong bối cảnh văn hóa hoặc xã hội vùng miền.
An inhabitant of a province, particularly in the context of regional culture or society.
Ví dụ
Maria là một người tỉnh lẻ Ý yêu thích truyền thống địa phương của mình.Maria is an Italian provincial who loves her local traditions.
Nhiều người tỉnh lẻ Ý không thích cuộc sống ở thành phố lớn.Many Italian provincials do not enjoy big city life.