Bản dịch của từ Iterative format trong tiếng Việt
Iterative format
Noun [U/C] Adjective

Iterative format(Noun)
ˈɪtərətˌɪv fˈɔːmæt
ˈɪtɝətɪv ˈfɔrˌmæt
01
Hành động thực hiện một quá trình một cách lặp đi lặp lại.
The act of performing a process repeatedly
Ví dụ
02
Một ứng dụng lặp lại của một hàm hoặc quá trình trong toán học hoặc khoa học máy tính.
A repeated application of a function or process in mathematics or computer science
Ví dụ
03
Một định dạng cho phép sử dụng lặp lại hoặc thăm lại nội dung.
A format that allows for repeated use or revisiting of content
Ví dụ
Iterative format(Adjective)
ˈɪtərətˌɪv fˈɔːmæt
ˈɪtɝətɪv ˈfɔrˌmæt
01
Liên quan đến một quá trình được lặp lại.
Involving a process that is repeated
Ví dụ
02
Liên quan đến các lần lặp.
Pertaining to iterations
Ví dụ
03
Đặc trưng bởi sự lặp lại.
Characterized by repetition
Ví dụ
