Bản dịch của từ Itinerary list trong tiếng Việt
Itinerary list
Noun [U/C]

Itinerary list(Noun)
ɪtˈɪnərəri lˈɪst
ɪˈtɪnɝˌɛri ˈɫɪst
01
Một danh sách có tổ chức nêu rõ các kế hoạch du lịch bao gồm thông tin chi tiết về phương tiện di chuyển và chỗ ở
An organized list outlining the travel plans including transportation and accommodation details
Ví dụ
Ví dụ
