Bản dịch của từ Ivory gown trong tiếng Việt

Ivory gown

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ivory gown(Phrase)

ˈɪvərˌi ɡˈaʊn
ˈɪvɝi ˈɡaʊn
01

Một chiếc váy được làm từ chất liệu màu ngà.

A gown made from ivorycolored material

这是一件用象牙色面料制成的裙子。

Ví dụ
02

Lịch sử cho thấy, chiếc váy được làm từ chất liệu ngà voi, một chất liệu được chế tác từ ngà của những chú voi. Tuy nhiên, ý nghĩa hiện đại thường chỉ đề cập đến màu sắc hơn là chất liệu.

Historically a gown made with ivory a material derived from tusks of elephants though modern usage typically refers to the color rather than the material

历史上,这款衣服是用象牙制成的,象牙是一种从大象牙中加工出来的材料。然而,现代的意义通常更多关注颜色,而非材质本身。

Ví dụ
03

Một chiếc váy tượng trưng cho sự thuần khiết hoặc trang nhã thường gắn liền với đám cưới hoặc những dịp trang trọng.

A dress that symbolizes purity or elegance often associated with weddings or formal occasions

象征纯洁或优雅的礼服,常与婚礼或正式场合相联系

Ví dụ