Bản dịch của từ Jagged forestry trong tiếng Việt

Jagged forestry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jagged forestry(Noun)

dʒˈæɡd fˈɔːstri
ˈdʒæɡd ˈfɔrəstri
01

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một loại cảnh quan hoặc đặc điểm tự nhiên có hình dáng không đều và gồ ghề.

A term used to describe a type of landscape or natural feature that is irregular and rugged

Ví dụ
02

Một khu vực có mật độ cây cối dày đặc

An area densely populated with trees

Ví dụ
03

Một bề mặt hoặc cạnh thô, không đều.

A rough uneven edge or surface

Ví dụ