ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Jagged forestry
Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một loại cảnh quan hoặc đặc điểm tự nhiên có hình dáng không đều và gồ ghề.
A term used to describe a type of landscape or natural feature that is irregular and rugged
Một khu vực có mật độ cây cối dày đặc
An area densely populated with trees
Một bề mặt hoặc cạnh thô, không đều.
A rough uneven edge or surface