Bản dịch của từ Jay trong tiếng Việt
Jay

Jay (Noun)
Một người nói nhiều một cách ngu ngốc, hỗn hoặc vô lễ; thường nói chuyện dài dòng nhưng không có kiến thức hoặc tỏ ra hỗn xược.
A person who talks at length in a foolish or impertinent way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "jay" có nghĩa chỉ một loài chim thuộc họ Corvidae, thường có màu sắc rực rỡ và âm thanh đặc trưng. Trong tiếng Anh, "jay" thường được sử dụng để chỉ về các loài chim như Blue Jay (chim jay xanh) ở Bắc Mỹ. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng trong văn cảnh slang, "jay" có thể chỉ một loại thuốc lá hoặc thuốc lá cuộn. Việc sử dụng từ có thể thay đổi theo bối cảnh văn hóa và địa lý.
Từ "jay" có nghĩa chỉ một loài chim thuộc họ Corvidae, thường có màu sắc rực rỡ và âm thanh đặc trưng. Trong tiếng Anh, "jay" thường được sử dụng để chỉ về các loài chim như Blue Jay (chim jay xanh) ở Bắc Mỹ. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng trong văn cảnh slang, "jay" có thể chỉ một loại thuốc lá hoặc thuốc lá cuộn. Việc sử dụng từ có thể thay đổi theo bối cảnh văn hóa và địa lý.
