Bản dịch của từ Jet wash trong tiếng Việt

Jet wash

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jet wash(Noun)

dʒˈɛt wˈɒʃ
ˈdʒɛt ˈwɑʃ
01

Quá trình rửa sạch một bề mặt bằng cách sử dụng tia nước hoặc không khí.

The process of washing a surface using a jet of water or air

Ví dụ
02

Luồng không khí có vận tốc cao do các động cơ của một chiếc máy bay phản lực tạo ra.

The highvelocity stream of air created by the engines of a jet aircraft

Ví dụ
03

Một thuật ngữ đôi khi được sử dụng để mô tả phần dư còn lại của máy bay phản lực khi hạ cánh hoặc cất cánh.

A term sometimes used to describe the residue left by jet aircraft on landing or takeoff

Ví dụ