Bản dịch của từ Jet wash trong tiếng Việt
Jet wash
Noun [U/C]

Jet wash(Noun)
dʒˈɛt wˈɒʃ
ˈdʒɛt ˈwɑʃ
Ví dụ
02
Luồng không khí có vận tốc cao do các động cơ của một chiếc máy bay phản lực tạo ra.
The highvelocity stream of air created by the engines of a jet aircraft
Ví dụ
