Bản dịch của từ Jitter trong tiếng Việt
Jitter

Jitter(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Jitter (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Jitter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Jittered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Jittered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Jitters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Jittering |
Jitter(Noun)
Sự dao động nhẹ, không ổn định hoặc thay đổi nhỏ trong chuyển động hoặc tín hiệu — thường dùng để chỉ sự nhiễu loạn nhỏ, chập chờn trong tín hiệu điện tử hoặc thiết bị điện.
Slight irregular movement variation or unsteadiness especially in an electrical signal or electronic device.
轻微的不稳定运动或信号变化
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cảm giác rất lo lắng, hồi hộp hay căng thẳng; run rẩy vì nervouse (thường là trước một sự kiện quan trọng).
Feelings of extreme nervousness.
极度紧张的感觉
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Jitter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Jitter | Jitters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "jitter" thường được sử dụng để chỉ sự dao động, biến động không đều trong một tín hiệu, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông. Trong tiếng Anh, "jitter" có thể diễn đạt sự không ổn định trong quá trình truyền dữ liệu qua mạng. Ngoài ra, "jitter" cũng có thể chỉ đến cảm giác lo âu hay hồi hộp trong ngữ cảnh tâm lý học. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết.
Từ "jitter" bắt nguồn từ tiếng Anh hiện đại, có liên quan đến động từ "jit", nghĩa là "chuyển động bất thường". Gốc từ này có thể liên kết với tiếng Đức "jitter", cũng đề cập đến sự rung lắc hoặc chuyển động không ổn định. Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được áp dụng trong các lĩnh vực như điện tử và viễn thông để mô tả sự thay đổi ngẫu nhiên về thời gian truyền tín hiệu. Ý nghĩa hiện tại của "jitter" gắn liền với sự không ổn định và biến động trong các tín hiệu kỹ thuật số.
Từ "jitter" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ thông tin và truyền thông, trong cả bốn phần của bài thi. Trong phần Nghe, nó có thể xuất hiện khi thảo luận về các vấn đề kỹ thuật của mạng. Trong phần Đọc và Viết, "jitter" thường được sử dụng để mô tả độ biến động của tín hiệu trong kết nối mạng. Trong giao tiếp hằng ngày, "jitter" thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật để chỉ sự không ổn định của dữ liệu hoặc tín hiệu, ví dụ như trong video trực tuyến hoặc cuộc gọi VoIP.
Họ từ
Từ "jitter" thường được sử dụng để chỉ sự dao động, biến động không đều trong một tín hiệu, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông. Trong tiếng Anh, "jitter" có thể diễn đạt sự không ổn định trong quá trình truyền dữ liệu qua mạng. Ngoài ra, "jitter" cũng có thể chỉ đến cảm giác lo âu hay hồi hộp trong ngữ cảnh tâm lý học. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết.
Từ "jitter" bắt nguồn từ tiếng Anh hiện đại, có liên quan đến động từ "jit", nghĩa là "chuyển động bất thường". Gốc từ này có thể liên kết với tiếng Đức "jitter", cũng đề cập đến sự rung lắc hoặc chuyển động không ổn định. Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được áp dụng trong các lĩnh vực như điện tử và viễn thông để mô tả sự thay đổi ngẫu nhiên về thời gian truyền tín hiệu. Ý nghĩa hiện tại của "jitter" gắn liền với sự không ổn định và biến động trong các tín hiệu kỹ thuật số.
Từ "jitter" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ thông tin và truyền thông, trong cả bốn phần của bài thi. Trong phần Nghe, nó có thể xuất hiện khi thảo luận về các vấn đề kỹ thuật của mạng. Trong phần Đọc và Viết, "jitter" thường được sử dụng để mô tả độ biến động của tín hiệu trong kết nối mạng. Trong giao tiếp hằng ngày, "jitter" thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật để chỉ sự không ổn định của dữ liệu hoặc tín hiệu, ví dụ như trong video trực tuyến hoặc cuộc gọi VoIP.
