Bản dịch của từ Jitter trong tiếng Việt

Jitter

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jitter(Verb)

dʒˈɪtəɹ
dʒˈɪtəɹ
01

(đối với tín hiệu hoặc thiết bị) bị nhiễu, bị dao động nhỏ về thời gian hoặc vị trí khiến tín hiệu không ổn định; xuất hiện sự chập chờn/nhấp nháy do biến thiên bất thường trong quá trình truyền hoặc hoạt động.

Of a signal or device suffer from jitter.

信号抖动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động hoặc biểu hiện ra vẻ lo lắng, bồn chồn, run rẩy vì căng thẳng hoặc lo sợ.

Act nervously.

紧张不安

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Jitter (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Jitter

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Jittered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Jittered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Jitters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Jittering

Jitter(Noun)

dʒˈɪtəɹ
dʒˈɪtəɹ
01

Sự dao động nhẹ, không ổn định hoặc thay đổi nhỏ trong chuyển động hoặc tín hiệu — thường dùng để chỉ sự nhiễu loạn nhỏ, chập chờn trong tín hiệu điện tử hoặc thiết bị điện.

Slight irregular movement variation or unsteadiness especially in an electrical signal or electronic device.

轻微的不稳定运动或信号变化

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cảm giác rất lo lắng, hồi hộp hay căng thẳng; run rẩy vì nervouse (thường là trước một sự kiện quan trọng).

Feelings of extreme nervousness.

极度紧张的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Jitter (Noun)

SingularPlural

Jitter

Jitters

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ