Bản dịch của từ Job prospects trong tiếng Việt

Job prospects

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Job prospects(Noun)

dʒˈɒb prəspˈɛkts
ˈdʒɑb ˈprɑspɛkts
01

Khả năng hoặc cơ hội tìm được việc làm trong tương lai

The likelihood or chances of finding employment in the future

Ví dụ
02

Triển vọng chung về việc làm trong một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể

The general outlook for job availability in a particular field or region

Ví dụ
03

Cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp hoặc việc làm mới

Opportunities for career advancement or new employment

Ví dụ