Bản dịch của từ Join dreams trong tiếng Việt

Join dreams

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Join dreams(Noun)

dʒˈɔɪn drˈiːmz
ˈdʒɔɪn ˈdrimz
01

Một trải nghiệm chung hoặc một tham vọng mà mọi người hướng đến.

A shared experience or ambition aspired to by individuals

Ví dụ
02

Một hành động hợp nhất hoặc gắn kết lại vì một mục tiêu chung

An act of merging or coming together towards a common goal

Ví dụ
03

Sự hợp nhất hoặc kết hợp của hai hoặc nhiều thực thể theo cách gắn kết.

A fusion or combination of two or more entities in a cohesive manner

Ví dụ