Bản dịch của từ Joint accused trong tiếng Việt

Joint accused

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Joint accused(Noun)

dʒˈɔɪnt ˈeɪkjˌuːzd
ˈdʒɔɪnt ˈeɪkˈjuzd
01

Một người bị buộc tội phạm cùng với một hoặc nhiều người khác

A person charged with a crime alongside one or more others

与他人共同涉嫌犯罪的人

Ví dụ
02

Người bị cáo chung có thể là những cá nhân bị truy tố cùng nhau trong một vụ án pháp lý.

An accomplice may refer to individuals who are jointly charged in a legal case.

共同被告可能指在法律案件中被共同起诉的个人。

Ví dụ
03

Thuật ngữ này cũng có thể ám chỉ trách nhiệm chung của nhiều bị cáo trong một vụ xét xử

This term can also refer to the collective responsibility of multiple defendants in a court case.

这个词也可以指涉多名被告在审判中的共同责任

Ví dụ