Bản dịch của từ Joint rate trong tiếng Việt
Joint rate
Noun [U/C]

Joint rate (Noun)
dʒɔɪnt ɹeɪt
dʒɔɪnt ɹeɪt
01
Mức phí được tính cho một dịch vụ hoặc sản phẩm liên quan đến sự hợp tác hoặc nỗ lực chung giữa hai hoặc nhiều bên.
A rate charged or calculated for a service or product that involves collaboration or joint effort between two or more parties.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Joint rate
Không có idiom phù hợp