Bản dịch của từ Jumped for joy trong tiếng Việt

Jumped for joy

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jumped for joy(Verb)

dʒˈʌmpt fˈɔɹ dʒˈɔɪ
dʒˈʌmpt fˈɔɹ dʒˈɔɪ
01

Nhảy lên trên không trung một cách nhanh chóng, thường là do vui sướng hoặc phấn khích.

Jumping into the air quickly, usually out of excitement or happiness.

快速跃入空中,通常是因为激动或快乐而跳跃起来。

Ví dụ
02

Bày tỏ niềm vui hoặc sự hào hứng bằng cách nhảy hoặc bật lên

Show your excitement or enthusiasm by jumping up and down.

通过跳跃或弹跳来表达快乐或兴奋。

Ví dụ
03

Thể hiện sự vui sướng hoặc hạnh phúc bằng hành động cụ thể.

Expressing joy or happiness physically.

用肢体表现出喜悦或欣喜之情。

Ví dụ

Jumped for joy(Phrase)

dʒˈʌmpt fˈɔː dʒˈɔɪ
ˈdʒəmpt ˈfɔr ˈdʒɔɪ
01

Ăn mừng một sự kiện hoặc kết quả tích cực bằng sự nhiệt huyết rõ ràng

To celebrate an event or a positive outcome with obvious enthusiasm.

以明显的热情庆祝一个积极的事件或成果

Ví dụ
02

Thể hiện niềm vui sướng hoặc phấn khích tột độ bằng cách nhảy múa hoặc vận động mạnh mẽ thường xuyên.

People often express happiness or excitement through physical actions like jumping.

为了表达极大的喜悦或激动,通常会通过跳跃等肢体动作来表现。

Ví dụ
03

Cảm thấy phấn khích hoặc vui sướng tột độ về một điều may mắn đã xảy ra.

Feeling delighted or overjoyed about something wonderful that has happened.

对发生的幸运事情感到欣喜若狂或欣慰

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh