Bản dịch của từ Jury instruction trong tiếng Việt
Jury instruction
Noun [U/C]

Jury instruction(Noun)
dʒˈʊɹi ˌɪnstɹˈʌkʃən
dʒˈʊɹi ˌɪnstɹˈʌkʃən
01
Một bộ hướng dẫn pháp lý mà các thẩm phán cung cấp cho các thành viên hội thẩm nhằm giúp họ hiểu rõ các quy định pháp luật liên quan đến vụ án đang xem xét.
A set of legal instructions provided by judges to the jury to help them understand the laws relevant to the case being considered.
这是一套法官为陪审团提供的法律指引,旨在帮助他们理解与案件相关的法律条款。
Ví dụ
02
Hướng dẫn dành cho bồi thẩm đoàn cách áp dụng luật vào các tình tiết của vụ án khi xem xét.
The instructions are provided to the jury on how to apply the law to the cases during deliberation.
对陪审团的指示,指导他们在审议过程中如何依据法律判断案件事实。
Ví dụ
