Bản dịch của từ Kabuki trong tiếng Việt

Kabuki

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kabuki(Noun)

kɐbˈuːki
kəˈbuki
01

Đây là một loại hình sân khấu truyền thống của Nhật Bản nổi bật với các vở kịch lối diễn điểm xuyết đặc trưng và trang điểm phức tạp.

This is a traditional form of Japanese theater, known for its elaborate performances and meticulous makeup.

Đây là một hình thức nghệ thuật biểu diễn truyền thống của Nhật Bản, nổi bật với các màn diễn cầu kỳ và các lớp trang điểm kỹ lưỡng.

Ví dụ
02

Một loại kịch múa thường xuyên kết hợp các yếu tố hát và nhạc

A dance drama typically includes singing and music elements.

这是一种经常融入唱歌和音乐元素的舞蹈剧

Ví dụ
03

Một thể loại giải trí đã phổ biến tại Nhật Bản từ thế kỷ 17.

A form of entertainment has become popular in Japan since the 17th century.

一种娱乐形式自17世纪以来在日本变得非常流行。

Ví dụ