Bản dịch của từ Keep concentrating trong tiếng Việt

Keep concentrating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep concentrating(Verb)

kˈiːp kˈɒnsəntrˌeɪtɪŋ
ˈkip ˈkɑnsənˌtreɪtɪŋ
01

Duy trì một trạng thái hoặc hoạt động nào đó trong một khoảng thời gian nhất định.

To maintain a certain state or activity over a period of time

Ví dụ
02

Để tiếp tục có hoặc giữ lại một điều gì đó

To continue to have or retain something

Ví dụ
03

Để bảo tồn hoặc bảo vệ khỏi tổn hại hoặc sự hủy diệt

To preserve or protect from harm or destruction

Ví dụ