Bản dịch của từ Keep hold of supplies trong tiếng Việt

Keep hold of supplies

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep hold of supplies(Phrase)

kˈiːp hˈəʊld ˈɒf sˈʌplaɪz
ˈkip ˈhoʊɫd ˈɑf ˈsəˌpɫaɪz
01

Tiếp tục duy trì hoặc quản lý nguồn cung

To continue to maintain or manage supplies

Ví dụ
02

Giữ lại nguồn cung cấp để sử dụng trong tương lai

To retain possession of supplies for future use

Ví dụ
03

Để lưu trữ hoặc để dành hàng hóa thay vì sử dụng ngay lập tức.

To store or set aside supplies instead of using them immediately

Ví dụ