Bản dịch của từ Keep out of it trong tiếng Việt
Keep out of it
Phrase

Keep out of it(Phrase)
kˈiːp ˈaʊt ˈɒf ˈɪt
ˈkip ˈaʊt ˈɑf ˈɪt
Ví dụ
02
Từ chối tham gia vào một cái gì đó
To refrain from participating in something
Ví dụ
03
Tránh xa một vấn đề hoặc hoạt động cụ thể
To stay away from a particular matter or activity
Ví dụ
