Bản dịch của từ Keep out of it trong tiếng Việt

Keep out of it

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep out of it(Phrase)

kˈiːp ˈaʊt ˈɒf ˈɪt
ˈkip ˈaʊt ˈɑf ˈɪt
01

Để tránh bị dính líu vào tình huống hoặc vấn đề hiện tại.

To avoid becoming involved in the situation or issue at hand

Ví dụ
02

Từ chối tham gia vào một cái gì đó

To refrain from participating in something

Ví dụ
03

Tránh xa một vấn đề hoặc hoạt động cụ thể

To stay away from a particular matter or activity

Ví dụ