Bản dịch của từ Keep your options open trong tiếng Việt
Keep your options open
Phrase

Keep your options open(Phrase)
kˈiːp jˈɔː ˈɒpʃənz ˈəʊpən
ˈkip ˈjʊr ˈɑpʃənz ˈoʊpən
Ví dụ
02
Để giữ nhiều cơ hội mà không cam kết với một cái nào.
To maintain multiple opportunities without committing to one
Ví dụ
