Bản dịch của từ Keep your options open trong tiếng Việt

Keep your options open

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep your options open(Phrase)

kˈiːp jˈɔː ˈɒpʃənz ˈəʊpən
ˈkip ˈjʊr ˈɑpʃənz ˈoʊpən
01

Giữ tâm hồn cởi mở với nhiều khả năng hoặc lựa chọn khác nhau.

To remain receptive to various possibilities or choices

Ví dụ
02

Để giữ nhiều cơ hội mà không cam kết với một cái nào.

To maintain multiple opportunities without committing to one

Ví dụ
03

Không đưa ra một quyết định rõ ràng để giữ linh hoạt cho tương lai.

To not make a definite decision allowing for future flexibility

Ví dụ