Bản dịch của từ Keeping flat trong tiếng Việt

Keeping flat

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keeping flat(Phrase)

kˈiːpɪŋ flˈæt
ˈkipɪŋ ˈfɫæt
01

Hành động làm phẳng một cái gì đó hoặc giữ cho nó ở trạng thái phẳng đó

The action of making something flat or keeping it that way

Ví dụ
02

Duy trì một bề mặt hoặc vị trí phẳng

Maintaining a level surface or position

Ví dụ
03

Một phương pháp đảm bảo rằng cái gì đó không bị nâng lên hoặc thay đổi hình dạng

A method of ensuring something does not rise or change shape

Ví dụ