Bản dịch của từ Key performance indicator (kpi) trong tiếng Việt

Key performance indicator (kpi)

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Key performance indicator (kpi)(Phrase)

kˈiː pəfˈɔːməns ˈɪndɪkˌeɪtɐ kˈɐpiːɐ
ˈki pɝˈfɔrməns ˈɪndɪˌkeɪtɝ ˈkiˈpiˈeɪ
01

Họ giúp các tổ chức hiểu rõ mức độ hoàn thành của mình so với các mục tiêu chiến lược.

They help organizations understand how well they are performing in relation to their strategic goals

Ví dụ
02

Các chỉ số KPI được sử dụng để đánh giá thành công trong việc đạt được các mục tiêu.

KPIs are used to evaluate success at reaching targets

Ví dụ
03

Một giá trị có thể đo lường, cho thấy mức độ hiệu quả mà một công ty đạt được trong việc thực hiện các mục tiêu kinh doanh chính.

A measurable value that demonstrates how effectively a company is achieving key business objectives

Ví dụ