Bản dịch của từ Killifish trong tiếng Việt

Killifish

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Killifish(Noun)

kˈɪlɪfɪʃ
kˈɪlifɪʃ
01

Một loài cá nhỏ thuộc nhóm cá răng (toothcarp), sống trong nước ngọt hoặc nước lợ, thường có màu sắc tươi sáng. Chúng chủ yếu phân bố ở Mỹ và nhiều loài được nuôi làm cá cảnh trong bể thủy sinh.

A small toothcarp of fresh or brackish water typically brightly coloured They are mainly native to America and include many popular aquarium fishes.

一种小型的鲜艳色彩的淡水或咸水鱼,主要分布在美洲。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh