Bản dịch của từ Kindly end trong tiếng Việt

Kindly end

Adverb Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kindly end(Adverb)

kˈɪndli ˈɛnd
ˈkɪndɫi ˈɛnd
01

Một cách tử tế

In a kind manner

Ví dụ
02

Với thiện chí

With goodwill

Ví dụ
03

Theo cách thể hiện lòng tốt.

In a way that shows kindness

Ví dụ

Kindly end(Verb)

kˈɪndli ˈɛnd
ˈkɪndɫi ˈɛnd
01

Một cách thể hiện lòng tốt

To finish or complete

Ví dụ
02

Với thiện chí

To cause to come to an end

Ví dụ
03

Một cách tử tế

To bring something to a conclusion

Ví dụ

Kindly end(Noun)

kˈɪndli ˈɛnd
ˈkɪndɫi ˈɛnd
01

Một cách tử tế

A final part of something

Ví dụ
02

Với thiện chí

The termination of a process

Ví dụ
03

Theo cách thể hiện lòng tốt

A conclusion or finish

Ví dụ